Xốp hơi 1,2m là vật liệu đóng gói dùng để bao bọc, chèn lót và hỗ trợ bảo vệ hàng hóa trong quá trình lưu kho, đóng kiện và vận chuyển. Sản phẩm có bề rộng 1,2m, phù hợp với nhiều loại hàng hóa có kích thước khác nhau và có thể cắt theo nhu cầu sử dụng thực tế.
Xốp hơi 1,2m có nhiều lựa chọn trọng lượng cuộn gồm 5,9kg, 6kg, 6,2kg và 6,5kg. Sản phẩm được tính theo cuộn, thuận tiện cho việc cấp phát và sử dụng trong đóng gói hàng hóa.
1. Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Xốp hơi 1,2m.
Loại sản phẩm: Vật liệu đóng gói, chèn lót và bảo vệ hàng hóa.
Dạng sản phẩm: Cuộn xốp hơi.
Khổ rộng: 1,2m.
Trọng lượng theo quy cách: 5,9kg, 6kg, 6,2kg, 6,5kg.
Đơn vị tính: Cuộn.
Mục đích sử dụng: Bao bọc, chèn lót và hỗ trợ hạn chế va chạm, trầy xước đối với hàng hóa trong quá trình lưu kho và vận chuyển.
2. Phân loại sản phẩm
Sản phẩm gồm 4 lựa chọn quy cách:
Xốp hơi 1,2m x 5,9kg.
Xốp hơi 1,2m x 6kg.
Xốp hơi 1,2m x 6,2kg.
Xốp hơi 1,2m x 6,5kg.
Các quy cách có cùng khổ rộng 1,2m và khác nhau về trọng lượng cuộn, giúp người dùng lựa chọn phù hợp với nhu cầu đóng gói và khối lượng sử dụng.
3. Đặc điểm nổi bật
Khổ rộng 1,2m: Phù hợp để bao bọc nhiều loại sản phẩm, kiện hàng và vật dụng có kích thước khác nhau.
Dạng cuộn tiện dụng: Dễ trải, cắt và điều chỉnh theo kích thước thực tế của hàng hóa.
Hỗ trợ bảo vệ hàng hóa: Lớp xốp hơi giúp tạo khoảng đệm giữa hàng hóa và bề mặt tiếp xúc.
Hạn chế va chạm và trầy xước: Thích hợp sử dụng khi đóng gói các sản phẩm cần được bảo vệ trong quá trình vận chuyển.
Nhiều lựa chọn trọng lượng: Có các quy cách 5,9kg, 6kg, 6,2kg và 6,5kg để lựa chọn theo nhu cầu.
Ứng dụng linh hoạt: Có thể dùng để bao bọc trực tiếp, lót thùng hoặc chèn khoảng trống trong kiện hàng.
4. Đối tượng sử dụng
Kho hàng và trung tâm phân phối.
Đơn vị vận chuyển và logistics.
Cửa hàng kinh doanh trực tuyến.
Nhà máy và xưởng sản xuất.
Đơn vị đóng gói, giao nhận hàng hóa.
Cá nhân và tổ chức có nhu cầu đóng gói, bảo vệ sản phẩm khi vận chuyển.
5. Ứng dụng
Bao bọc sản phẩm trước khi cho vào thùng hoặc kiện hàng.
Chèn lót các khoảng trống để hạn chế hàng hóa dịch chuyển.
Bảo vệ bề mặt sản phẩm khỏi va chạm và trầy xước trong quá trình vận chuyển.
Bọc đồ gia dụng, linh kiện, thiết bị hoặc vật dụng có bề mặt cần được bảo vệ.
Sử dụng trong đóng gói hàng hóa trước khi lưu kho, giao nhận hoặc vận chuyển.
Có thể cắt thành từng đoạn theo kích thước của sản phẩm cần đóng gói.
6. Hướng dẫn sử dụng
Chọn quy cách cuộn phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Kiểm tra cuộn xốp trước khi sử dụng, tránh dùng phần bị rách hoặc hư hỏng nếu ảnh hưởng đến khả năng bao bọc.
Trải xốp trên bề mặt sạch và khô.
Cắt lượng xốp phù hợp với kích thước sản phẩm.
Quấn hoặc bọc hàng hóa bằng số lớp phù hợp với mức độ bảo vệ cần thiết.
Cố định lớp xốp bằng băng dính hoặc vật liệu đóng gói thích hợp.
Với sản phẩm có góc cạnh, có thể tăng số lớp tại các vị trí cần bảo vệ thêm.
Sau khi bọc, kiểm tra lại trước khi đưa hàng vào thùng hoặc kiện vận chuyển.
7. Hướng dẫn bảo quản
Bảo quản cuộn xốp tại nơi khô ráo, sạch sẽ và thoáng mát.
Tránh đặt gần nguồn nhiệt cao hoặc nguồn lửa.
Hạn chế để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng trong thời gian dài.
Không đặt vật nặng đè lên cuộn làm biến dạng xốp.
Tránh tiếp xúc với vật sắc nhọn có thể làm rách hoặc thủng lớp xốp.
Sắp xếp riêng theo từng quy cách trọng lượng để thuận tiện kiểm đếm và cấp phát.
Giữ phần xốp chưa sử dụng sạch sẽ và cuộn gọn sau khi cắt.